區宇一清

qū yǔ yī qīng khu vũ nhất thanh

Hán Việt: khu vũ nhất thanh · Pinyin: qū yǔ yī qīng

Tổng quan

Cấu tạo: (khu) + (vũ) + (nhất) + (thanh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 國家一統,天下太平。《元史.卷一二七.伯顏傳》:「始干戈之爰及,迄文軌之會同,區宇一清,普天均慶。」