區群謬誤 qū qún miù wù · khu quần mậu ngộ Hán Việt: khu quần mậu ngộ · Pinyin: qū qún miù wù Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 群 (quần) + 謬 (mậu) + 誤 (ngộ)Pinyinqū qún miù wùHán Việtkhu quần mậu ngộCấu tạo區 + 群 + 謬 + 誤 · khu + quần + mậu + ngộ nghĩa thành phần: khu + quần + mậu + ngộ