區聞陬見 qū wén zōu jiàn · khu văn tưu kiến Hán Việt: khu văn tưu kiến · Pinyin: qū wén zōu jiàn Tổng quan Cấu tạo: 區 (khu) + 聞 (văn) + 陬 (tưu) + 見 (kiến)Pinyinqū wén zōu jiànHán Việtkhu văn tưu kiếnCấu tạo區 + 聞 + 陬 + 見 · khu + văn + tưu + kiến nghĩa thành phần: khu + văn + tưu + kiến