區號

qū hàokhu hào

Hán Việt: khu hào · Pinyin: qū hào

Tổng quan

mã vùng

新华 · Tân Hoa Đại lục

长途电话系统为不同地区设置的特定代码:~查询丨北京的~是10。

Cấu tạo: 區 (khu) + 號 (hào)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 mã vùng
  • Tần suất từ mã vùng
  • Biên soạn area code

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 长途电话系统为不同地区设置的特定代码:~查询丨北京的~是10。

Eng

  • Cihui area code
  • Tần suất từ n. area code

Đức

  • Handedict Vorwahl (Telefonvorwahl)

Từ liên quan

Gần nghĩa

區位 · 區分 · 區劃 · 區別 · 區區 · 區塊 · 區域 · 區處