十一倍地 thập nhất bội địa Hán Việt: thập nhất bội địa Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 倍 (bội) + 地 (địa)Hán Việtthập nhất bội địaCấu tạo十 + 一 + 倍 + 地 · thập + nhất + bội + địa nghĩa thành phần: thập + nhất + bội + địa