十一千百

shí yī qiān bǎi thập nhất thiên bách

Hán Việt: thập nhất thiên bách · Pinyin: shí yī qiān bǎi

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (thiên) + (bách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言千分之十﹑百分之一。谓在大量中保存极少的一部分。语出晋陆机《叹逝赋》"顾旧要于遗存,得十一于千百。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言千分之十﹑百分之一。谓在大量中保存极少的一部分。语出晋陆机《叹逝赋》"顾旧要于遗存,得十一于千百。"