十一徧使 thập nhất biến sử Hán Việt: thập nhất biến sử Tổng quan (名數)徧行因之惑,七見二疑二無明也。見六因條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 徧 (biến) + 使 (sử)Hán Việtthập nhất biến sửCấu tạo十 + 一 + 徧 + 使 · thập + nhất + biến + sử nghĩa thành phần: thập + nhất + biến + sử Nghĩa ViệtCihui (名數)徧行因之惑,七見二疑二無明也。見六因條。☸ Từ liên quan Gần nghĩa十一切處 · 十一想經 · 十一月份 · 十一生類 · 十一苦法 · 十一角形 · 十一边形 · 十一面体