十一月份

shí yī yuè fènthập nhất nguyệt phân

Hán Việt: thập nhất nguyệt phân · Pinyin: shí yī yuè fèn

Tổng quan

tháng mười một

Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 月 (nguyệt) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tháng mười một
  • Tần suất từ tháng mười một

Eng

  • Cihui November
  • Tần suất từ November

Từ liên quan

Gần nghĩa

十一切處 · 十一徧使 · 十一想經 · 十一生類 · 十一苦法 · 十一角形 · 十一边形 · 十一面体