十一點三十
thập nhất điểm tam thập
Hán Việt: thập nhất điểm tam thập · Pinyin: shí yī diǎn sān shí
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 三 (tam) + 十 (thập)
Hán Việt: thập nhất điểm tam thập · Pinyin: shí yī diǎn sān shí
Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 三 (tam) + 十 (thập)