十一點鐘 shíyī diǎn zhōng · thập nhất điểm chung Hán Việt: thập nhất điểm chung · Pinyin: shíyī diǎn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 點 (điểm) + 鐘 (chung)Pinyinshíyī diǎn zhōngHán Việtthập nhất điểm chungCấu tạo十 + 一 + 點 + 鐘 · thập + nhất + điểm + chung nghĩa thành phần: thập + nhất + điểm + chung Nghĩa EngCihui eleven o'clock