十一而稅 shí yī ér shuì · thập nhất nhi thuế Hán Việt: thập nhất nhi thuế · Pinyin: shí yī ér shuì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 而 (nhi) + 稅 (thuế)Pinyinshí yī ér shuìHán Việtthập nhất nhi thuếCấu tạo十 + 一 + 而 + 稅 · thập + nhất + nhi + thuế nghĩa thành phần: thập + nhất + nhi + thuế