十一而稅

shí yī ér shuì thập nhất nhi thuế

Hán Việt: thập nhất nhi thuế · Pinyin: shí yī ér shuì

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhất) + (nhi) + (thuế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 按十分取一的税率抽税。相传为夏商周三代的田税制度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.按十分取一的税率抽税。相传为夏商周三代的田税制度。