十一角形 thập nhất giác hình Hán Việt: thập nhất giác hình Tổng quan (toán học) hình mười một cạnh Cấu tạo: 十 (thập) + 一 (nhất) + 角 (giác) + 形 (hình)Hán Việtthập nhất giác hìnhTừ loạidanhCấu tạo十 + 一 + 角 + 形 · thập + nhất + giác + hình nghĩa thành phần: thập + nhất + giác + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 hình mười một cạnhTần suất từ (toán học) hình mười một cạnh Từ liên quan Gần nghĩa十一切處 · 十一徧使 · 十一想經 · 十一月份 · 十一生類 · 十一苦法 · 十一边形 · 十一面体