十七大八

thập thất đại bát

Hán Việt: thập thất đại bát

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thất) + (đại) + (bát)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 十七大八 híqīdàbā attr. <coll.> seventeen years old and going on eighteen; no longer a child