十七字詩 shí qī zì shī · thập thất tự thi Hán Việt: thập thất tự thi · Pinyin: shí qī zì shī Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 七 (thất) + 字 (tự) + 詩 (thi)Pinyinshí qī zì shīHán Việtthập thất tự thiCấu tạo十 + 七 + 字 + 詩 · thập + thất + tự + thi nghĩa thành phần: thập + thất + tự + thi