十萬火速
thập vạn hỏa tốc
Hán Việt: thập vạn hỏa tốc · Pinyin: shí wàn huǒ sù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容在紧急情况下动作极快地行事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容在紧急情况下动作极快地行事。
Hán Việt: thập vạn hỏa tốc · Pinyin: shí wàn huǒ sù