十三四歲 thập tam tứ tuế Hán Việt: thập tam tứ tuế Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 四 (tứ) + 歲 (tuế)Hán Việtthập tam tứ tuếCấu tạo十 + 三 + 四 + 歲 · thập + tam + tứ + tuế nghĩa thành phần: thập + tam + tứ + tuế Nghĩa EngCihui in one's early teens