十三层塔
thập tam tằng tháp
Hán Việt: thập tam tằng tháp
Tổng quan
thập tam tằng tháp (塔堂)十三層之塔也。見塔條。☸
Nghĩa
Việt
- Cihui thập tam tằng tháp (塔堂)十三層之塔也。見塔條。☸
Hán Việt: thập tam tằng tháp
thập tam tằng tháp (塔堂)十三層之塔也。見塔條。☸