十三陵水库 thập tam lăng thủy khố Hán Việt: thập tam lăng thủy khố Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 三 (tam) + 陵 (lăng) + 水 (thủy) + 库 (khố)Hán Việtthập tam lăng thủy khốCấu tạo十 + 三 + 陵 + 水 + 库 · thập + tam + lăng + thủy + khố nghĩa thành phần: thập + tam + lăng + thủy + khố