十不當一

shí bù huò yī thập bất đương nhất

Hán Việt: thập bất đương nhất · Pinyin: shí bù huò yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bất) + (đương) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十个不抵一个。谓人虽多但不顶用。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.十个不抵一个。谓人虽多但不顶用。