十不得一

shí bù dé yī thập bất đắc nhất

Hán Việt: thập bất đắc nhất · Pinyin: shí bù dé yī

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (bất) + (đắc) + (nhất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 十件事中,没有一件是成功的。比喻费很大力气也没有收获。

Eng

  • Cihui 十不得一 híbùdéyī id. very hard to find a competent person/sth.