十不離九 shí bù lí jiǔ · thập bất li cửu Hán Việt: thập bất li cửu · Pinyin: shí bù lí jiǔ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 不 (bất) + 離 (li) + 九 (cửu)Pinyinshí bù lí jiǔHán Việtthập bất li cửuCấu tạo十 + 不 + 離 + 九 · thập + bất + li + cửu nghĩa thành phần: thập + bất + li + cửu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 十成中已有了九成。比喻把握很大。