十不閒兒

shí bù xián ér thập bất gian nhi

Hán Việt: thập bất gian nhi · Pinyin: shí bù xián ér

Tổng quan

thập bất nhàn nhi

Cấu tạo: (thập) + (bất) + (gian) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập bất nhàn nhi