十九信條 shí jiǔ xìn tiáo · thập cửu tín điều Hán Việt: thập cửu tín điều · Pinyin: shí jiǔ xìn tiáo Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 九 (cửu) + 信 (tín) + 條 (điều)Pinyinshí jiǔ xìn tiáoHán Việtthập cửu tín điềuCấu tạo十 + 九 + 信 + 條 · thập + cửu + tín + điều nghĩa thành phần: thập + cửu + tín + điều