十九路軍 shí jiǔ lù jūn · thập cửu lộ quân Hán Việt: thập cửu lộ quân · Pinyin: shí jiǔ lù jūn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 九 (cửu) + 路 (lộ) + 軍 (quân)Pinyinshí jiǔ lù jūnHán Việtthập cửu lộ quânCấu tạo十 + 九 + 路 + 軍 · thập + cửu + lộ + quân nghĩa thành phần: thập + cửu + lộ + quân