十二分算
thập nhị phân toán
Hán Việt: thập nhị phân toán · Pinyin: shí èr fèn suàn
Tổng quan
thập nhị phân, theo cơ số mười hai
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thập nhị phân
Mainland
- Kaggle Zh-Vi duodecimal
Đức
- Handedict duodezimal (Adj, Math)
Hán Việt: thập nhị phân toán · Pinyin: shí èr fèn suàn
thập nhị phân, theo cơ số mười hai