十二博士 thập nhị bác sĩ Hán Việt: thập nhị bác sĩ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 博 (bác) + 士 (sĩ)Hán Việtthập nhị bác sĩCấu tạo十 + 二 + 博 + 士 · thập + nhị + bác + sĩ nghĩa thành phần: thập + nhị + bác + sĩ