十二國記 shí èr guó jì · thập nhị quốc kí Hán Việt: thập nhị quốc kí · Pinyin: shí èr guó jì Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 國 (quốc) + 記 (kí)Pinyinshí èr guó jìHán Việtthập nhị quốc kíCấu tạo十 + 二 + 國 + 記 · thập + nhị + quốc + kí nghĩa thành phần: thập + nhị + quốc + kí