十二指腸

shí èr zhǐ cháng thập nhị chỉ tràng

Hán Việt: thập nhị chỉ tràng · Pinyin: shí èr zhǐ cháng

Tổng quan

tá tràng

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (chỉ) + (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tá tràng

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 小腸的上段部分。上接於胃,下連空腸,長約十二指橫徑,形狀略像英文字母C字,是小腸最主要的吸收養分之處。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小肠的第一段,较粗,长约25厘米(相当于十二个指头并列的宽度),上接胃,下接空肠。胰腺和胆囊的开口都在这里。(图“人的消化系统”)

Eng

  • CC-CEDICT duodenum
  • Cihui duodenum

ja

  • JMdict duodenum