十二指陽

shí èr zhǐ yáng thập nhị chỉ dương

Hán Việt: thập nhị chỉ dương · Pinyin: shí èr zhǐ yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (chỉ) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人的小肠的第一段,上接胃,下接空肠,因其长度约等于人的十二个手指并排的宽度,故名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人的小肠的第一段,上接胃,下接空肠,因其长度约等于人的十二个手指并排的宽度,故名。