十二无为

thập nhị vô vi

Hán Việt: thập nhị vô vi

Tổng quan

thập nhị vô vi (名數)又名十二真如,十二空。見真如條。☸

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (vô) + (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thập nhị vô vi (名數)又名十二真如,十二空。見真如條。☸