十二時蟲
thập nhị thì trùng
Hán Việt: thập nhị thì trùng · Pinyin: shí èr shí chóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 爬行类动物名。一名避役。蜥蜴的一种。相传能随十二时而变易其体色,故称。
- Tân Hoa Tự Điển 1.爬行类动物名。一名避役。蜥蜴的一种。相传能随十二时而变易其体色,故称。