十二時慢 shí èr shí màn · thập nhị thì mạn Hán Việt: thập nhị thì mạn · Pinyin: shí èr shí màn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 時 (thì) + 慢 (mạn)Pinyinshí èr shí mànHán Việtthập nhị thì mạnCấu tạo十 + 二 + 時 + 慢 · thập + nhị + thì + mạn nghĩa thành phần: thập + nhị + thì + mạn