十二晩峯

shí èr wǎn fēng

Pinyin: shí èr wǎn fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指夕照中的巫山十二峰。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指夕照中的巫山十二峰。