十二月律 thập nhị nguyệt luật Hán Việt: thập nhị nguyệt luật Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 月 (nguyệt) + 律 (luật)Hán Việtthập nhị nguyệt luậtCấu tạo十 + 二 + 月 + 律 · thập + nhị + nguyệt + luật nghĩa thành phần: thập + nhị + nguyệt + luật