十二火天 thập nhị hỏa thiên Hán Việt: thập nhị hỏa thiên Tổng quan thập nhị hoả thiên (修法)見十二種火法條。☸ Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 火 (hỏa) + 天 (thiên)Hán Việtthập nhị hỏa thiênCấu tạo十 + 二 + 火 + 天 · thập + nhị + hỏa + thiên nghĩa thành phần: thập + nhị + hỏa + thiên Nghĩa ViệtCihui thập nhị hoả thiên (修法)見十二種火法條。☸