十二點十五 thập nhị điểm thập ngũ Hán Việt: thập nhị điểm thập ngũ Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 點 (điểm) + 十 (thập) + 五 (ngũ)Hán Việtthập nhị điểm thập ngũCấu tạo十 + 二 + 點 + 十 + 五 · thập + nhị + điểm + thập + ngũ nghĩa thành phần: thập + nhị + điểm + thập + ngũ Nghĩa EngCihui twelve-fifteen