十二碼球 thập nhị mã cầu Hán Việt: thập nhị mã cầu Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 碼 (mã) + 球 (cầu)Hán Việtthập nhị mã cầuCấu tạo十 + 二 + 碼 + 球 · thập + nhị + mã + cầu nghĩa thành phần: thập + nhị + mã + cầu Nghĩa EngCihui 十二碼球 hí'èrmǎ qiú n. <sport> penalty kick (in soccer)