十二碧峯

shí èr bì fēng thập nhị bích phong

Hán Việt: thập nhị bích phong · Pinyin: shí èr bì fēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (bích) + (phong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指巫山十二峰。因其四时常碧,故称。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指巫山十二峰。因其四时常碧,故称。