十二緣起

shí èr yuán qǐ thập nhị duyến khởi

Hán Việt: thập nhị duyến khởi · Pinyin: shí èr yuán qǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (duyến) + (khởi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"十二因缘"。