十二辰属 thập nhị thần chúc Hán Việt: thập nhị thần chúc Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 二 (nhị) + 辰 (thần) + 属 (chúc)Hán Việtthập nhị thần chúcCấu tạo十 + 二 + 辰 + 属 · thập + nhị + thần + chúc nghĩa thành phần: thập + nhị + thần + chúc