十二闌干

shí èr lán gān thập nhị lan kiền

Hán Việt: thập nhị lan kiền · Pinyin: shí èr lán gān

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (nhị) + (lan) + (kiền)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 曲曲折折的栏杆。十二,言其曲折之多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.曲曲折折的栏杆。十二,言其曲折之多。