十五倍的 thập ngũ bội đích Hán Việt: thập ngũ bội đích Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 倍 (bội) + 的 (đích)Hán Việtthập ngũ bội đíchCấu tạo十 + 五 + 倍 + 的 · thập + ngũ + bội + đích nghĩa thành phần: thập + ngũ + bội + đích Nghĩa EngCihui fifteenfold