十五分鐘 shí wǔ fèn zhōng · thập ngũ phân chung Hán Việt: thập ngũ phân chung · Pinyin: shí wǔ fèn zhōng Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 分 (phân) + 鐘 (chung)Pinyinshí wǔ fèn zhōngHán Việtthập ngũ phân chungCấu tạo十 + 五 + 分 + 鐘 · thập + ngũ + phân + chung nghĩa thành phần: thập + ngũ + phân + chung