十五子棋 shí wǔ zǐ qí · thập ngũ tử kì Hán Việt: thập ngũ tử kì · Pinyin: shí wǔ zǐ qí Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 子 (tử) + 棋 (kì)Pinyinshí wǔ zǐ qíHán Việtthập ngũ tử kìCấu tạo十 + 五 + 子 + 棋 · thập + ngũ + tử + kì nghĩa thành phần: thập + ngũ + tử + kì