十五戰十五勝
thập ngũ chiến thập ngũ thắng
Hán Việt: thập ngũ chiến thập ngũ thắng · Pinyin: shí wǔ zhàn shí wǔ shèng
Tổng quan
Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 戰 (chiến) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 勝 (thắng)
Hán Việt: thập ngũ chiến thập ngũ thắng · Pinyin: shí wǔ zhàn shí wǔ shèng
Cấu tạo: 十 (thập) + 五 (ngũ) + 戰 (chiến) + 十 (thập) + 五 (ngũ) + 勝 (thắng)