十五邊形

thập ngũ biên hình

Hán Việt: thập ngũ biên hình

Tổng quan

hình mười năm cạnh

Cấu tạo: (thập) + (ngũ) + (biên) + (hình)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hình mười năm cạnh