十親九故

shí qīn jiǔ gù thập thân cửu cố

Hán Việt: thập thân cửu cố · Pinyin: shí qīn jiǔ gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (thân) + (cửu) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 故:老朋友。形容亲戚朋友很多。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.众多亲友。
  • Tân Hoa Tự Điển 故老朋友。形容亲戚朋友很多。