十親九眷 shí qīn jiǔ juàn · thập thân cửu quyến Hán Việt: thập thân cửu quyến · Pinyin: shí qīn jiǔ juàn Tổng quan Cấu tạo: 十 (thập) + 親 (thân) + 九 (cửu) + 眷 (quyến)Pinyinshí qīn jiǔ juànHán Việtthập thân cửu quyếnCấu tạo十 + 親 + 九 + 眷 · thập + thân + cửu + quyến nghĩa thành phần: thập + thân + cửu + quyến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指众多亲戚。