十代冥王

shí dài míng wáng thập đại minh vương

Hán Việt: thập đại minh vương · Pinyin: shí dài míng wáng

Tổng quan

Cấu tạo: (thập) + (đại) + (minh) + (vương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 即十殿阎王。冥界主管地狱的十个阎王。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.即十殿阎王。冥界主管地狱的十个阎王。